<img src="/UserImages/showroom/201612/tr_id_171514549982946_ev_pageview_noscript_1_1.gif" height="1" width="1" ></img>
TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm tải nhỏ máy xăng dưới 1 tấn, chất lượng ổn định, giá cạnh tranh, dành cho khách hàng vận chuyển trong thành phố và thị xã
NỘI THẤT
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ
  • Đông cơ 48 Ps

    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu.
    Dung tích Xi lanh: 970 cc
    Công suất: 48 Ps/5,000 (vòng/phút)
    Momen xoắn: 72 N.m/3,000  - 3,500 (vòng/phút)

  • Hệ thống ben

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO TOWNER800TB

TT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG BỊ

THACO TOWNER800TB

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

DA465QE

Loại

Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

970

Đường kính x Hành trình piston

mm

65.5 x 72

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

35 / 5000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

72 / 3000 ~ 3500

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

1 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí

Số tay

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 3,505; ih2=2,043; ih3=1,383; ih4=1; ih5=0,806; ihR=3,536

Tỷ số truyền cuối

5,125

3

HỆ THỐNG LÁI

Bánh răng thanh răng

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh thủy lực,trợ lực chân không. 

- Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc,  nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Trước/Sau

5.00-12 / 5.00-12

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

3520 x 1400 x 1780

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

2200 x 1330 x 285

Vệt bánh trước

mm

1210

Vệt bánh sau

mm

1205

Chiều dài cơ sở

mm

2010

Khoảng sáng gầm xe

mm

180

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

980

Tải trọng

kg

750

Trọng lượng toàn bộ

kg

1860

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

22,1

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

5,0

Tốc độ tối đa

Km/h

86

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

36