<img src="/UserImages/showroom/201612/tr_id_171514549982946_ev_pageview_noscript_1_1.gif" height="1" width="1" ></img>
TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO AUMAN ETX D240 - EURO 4

KÍCH THƯỚC

 

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

7.800 x 2.500 x 3.320

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

4.950 x 2.300 x 820 (9,29 m3)

Vệt bánh trước / sau

mm

2.025/1.875

Chiều dài cơ sở

mm

3.400 + 1.350

Khoảng sáng gầm xe

mm

310

TRỌNG LƯỢNG

 

 

Trọng lượng không tải

kg

12.070

Tải trọng

kg

11.800

Trọng lượng toàn bộ

kg

24.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

ĐỘNG CƠ

 

 

Tên động cơ

 

WP10.336E43

Loại động cơ

 

Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail

Dung tích xi lanh

cc

9.726

Đường kính x hành trình piston

mm

126 x 130

Công suất cực đại/ tốc độ quay

Ps/(vòng/phút)

336 / 1900

Mô men xoắn/ tốc độ quay

Nm/(vòng/phút)

1550 / 1100 ~ 1400

TRUYỀN ĐỘNG

 

 

Ly hợp

 

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

 

Cơ khí, 2 cấp tốc độ - điều khiển bằng

khí nén, 10 số tiến, 2 số lùi

Tỷ số truyền chính

 

 

ih1= 14,94; ih2= 11,16, ih3= 8,28; ih4= 6,09; ih5=4,46; ih6=3,35; ih7=2,50; ih8=1,86; ih9=1,36; ih10=1,00; iR1= 15,07; iR2= 3,38

Tỷ số truyền cuối

 

4,8

HỆ THỐNG LÁI

 

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

 

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê

HỆ THỐNG TREO

 

 

Trước

 

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

 

Phụ thuộc, nhíp lá

LỐP XE

 

 

Trước/ sau

 

12.00R20

ĐẶC TÍNH

 

 

Khả năng leo dốc

%

55

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

8

Tốc độ tối đa

km/h

79

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

300

Ty ben

mm

190/970